• fk
  • youtube
  • twitter

inftwittertwitter

Bản quyền thuộc về công ty TNHH Han’s Laser Technology Industry, GuangDong , ICP số 05013795

/
/
大族鐳射口罩機正式面向市場

Recommend

Phân tích ứng dụng của laser trong ngành lốp xe
Hiện nay, mức độ tự động hóa của ngành sản xuất lốp xe rất cao, và tầm nhìn máy 3D được sử dụng rộng rãi trong đó. Laser cũng được sử dụng rộng rãi. Hiện nay, với yêu cầu nâng cấp và nội địa hóa công nghiệp, nhiều người dùng ít biết đến loại laser này. Bài báo này chủ yếu giới thiệu ứng dụng của laser trong sản xuất lốp và máy tạo hình lốp.
$info.title
Doanh số Hans Laser đã vượt 12 tỷ NDT, tang 25,8% so với cùng kì năm trước
Han's Laser công bố doanh số tổng kết thường niên năm 2020. Thông báo cho thấy tổng thu nhập hoạt động từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2020 là 12.032.367.719,27 nhân dân tệ, tăng 25,83% so với cùng kỳ năm trước; lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông của các công ty niêm yết là 932.953.714,76 nhân dân tệ, tăng so với cùng kỳ năm ngoái 45,27%.
$info.title
Thông cáo báo chí
kiến thức chuyên nghành
Hoạt động thường niên
Video chính

大族鐳射口罩機正式面向市場

作者:
2020/03/05
瀏覽量
【摘要】:

 

                                         大族鐳射平面耳帶式全自動口罩製造機技術說明書

一、設備簡介

1.1 設備概述:

本機主要用於平面式口罩自動成型:整卷布料放卷後經過滾輪驅動,布料

通過自動折邊、包邊;鼻樑條整卷牽引開卷,定長裁切後導入至包邊布料中,

雙邊通過超聲焊接至封口,再經過超聲側向封口,通過切刀裁切成型;通過流

水線將口罩輸送至兩個口罩耳帶熔接工位,通過超聲焊接最終口罩成型;當口

罩製成後,通過流水線輸送至平帶線收集。

1.2 設備簡圖(此圖僅供參考,設備以實物為准)

 

1.3 設備安裝與配置需求

1設備尺寸:6600mm(L)×3600mm(W)×2000mm(H)

2外觀顏色:鈑金大族RAL-9002,無特殊說明時按照此標

准;

3設備重量:5000kg,地面承重500KG/m2

4工作電源:設備單相220V50HZ,額定功率約10KW

5壓縮空氣:0.50.7 MPa,使用流量約300L/min

6使用環境:溫度1035℃、濕度5-35%HR,無可燃性、腐蝕性氣體,

無粉塵(潔淨度不低於10 萬級)。

7)操作人員:1

8)生產規格:標準型175*95mm

二、設備主要組成結構

設備的主要組成結構

序號

部件名稱

數量

備註

1

濾水布/過濾棉/吸水層放卷機構

3

 

2

鼻樑條放卷機構

1

 

3

鼻樑條校直機構

1

寬度3mm

4

鼻樑條驅動、裁切機構

1

寬度3mm

5

布料折邊機構

1

 

6

滾焊封邊機構

1

雙邊

7

布料驅動機構

1

 

8

滾封機構

1

 

9

轉運流水線

2

 

10

分流機構

2

 

11

耳帶焊機機構

2

 

12

下料流水線

2

 

13

作業系統

1

 

14

操作面板

1

 

三、設備技術參數:

3.1 設備的生產能力:

1UPH=6000pcs

2設備生產合格率:99%(來料不滿足要求、員工不當操作除外時)

3設備故障率:2%(指設備自身所產生的故障)

四、設備能適應的來料和產品格

克重

寬度(mm)

卷料外徑(mm)

料筒內徑(mm)

重量

無紡布(貼面層)

20

190

Φ600

Φ76.2

Max 15kg

無紡布(最外面層)
藍色及其他客戶定

25

175

Φ600

Φ76.2

Max 15kg

熔噴布

25

170-172

Φ600

Φ76.2

Max 15kg

鼻樑條

/

3 左右

Φ450

Φ150-Φ330

Max 25kg

耳帶

 

Φ3扁橡筋

袋裝料

下一篇:
CONTACT