• fk
  • youtube
  • twitter

inftwittertwitter

Bản quyền thuộc về công ty TNHH Han’s Laser Technology Industry, GuangDong , ICP số 05013795

瀏覽量:

HV850C

Tính năng
1 Bàn máy được đúc, cơ tính ổn định và được ủ để loại bỏ ứng suất bên trong, đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ cơ học lâu dài.
2. Cột chống đã được biến tính, giúp cải thiện đáng kể độ cứng cơ học.
3. Ba trục vít được trang bị gối đỡ 2 đầu, cứng vững hơn so với một đầu, ít ảnh hưởng đến các biến nhiệt và có độ ổn định  tuyệt vời.
4. Ba trục vít có đường ray , có thể hỗ trợ tải nặng và di chuyển nhanh để đảm bảo định vị chính xác.
5. Trục vít bi mài nhập khẩu có độ chính xác cao, đai ốc siết trước, độ chính xác truyền cao hơn, ít phát sinh lỗi cơ học trong thời gian dài.
6. Cấu trúc gia cố sườn bên trong trục chính cung cấp sự hỗ trợ ổn định cho trục chính để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy ở tốc độ cao.
7. Các bộ phận chuyển động được lắp vỏ che chắn đầy đủ.
8. Lọc khí của hãng SMC Nhật Bản.
9. Hệ thống bôi trơn : hệ thống bơm dầu tự động, ít tốn công bảo trì và bôi trơn dầu mỡ, chống nhỏ giọt.
10. Được trang bị hệ thống thay  dao tự động để cải thiện đáng kể hiệu quả thao tác.
没有此类产品
Product description

Công năng:

Có thể được sử dụng rộng rãi trong các máy tự động, khuôn mẫu, y tế, điện tử, máy móc, ô tô, máy bay, hàng không vũ trụ, đóng tàu, quốc phòng và các lĩnh vực chế biến sản phẩm khác.

 

Thông số:

Item

Unit

 HV850C

Phạm vi thao tác

Hành trình trục X/Y/Z

mm

800/520/550

Khoảng cách tối thiểu từ mũi trục chính đến bàn máy

mm

120~670

Bàn làm việc

Kích cỡ bàn

mm

1000*500

Chịu tải

Kg

450

Kích thước rãnh chữ T

mm

5-18*110

Động cơ chính

Tốc độ quay lớn nhất

v/p

12000

momen xoắn cực đại(S6 40% DC)

Nm

95

momen xoắn định mức(S1 100% DC)

Nm

45

công suất tối đa(S6 40% DC)

Kw

15

công suất định mức(S1 100% DC)

Kw

7

Bộ công cụ

Bầu kẹp chạy dao

 

BT40

ổ tích dao

Lỗ

24

Cơ cấu ổ tích dao

 

Tay xoay

Đường kính công cụ tối đa (công cụ đầy đủ / công cụ liền kề)

mm

80/150

Chiều dài

mm

350

Trọng lượng dao tối đa

Kg

8

Thời gian chuyển đổi dao

giây

3.9

Thời gian chuyển đổi Chip

sec

5.9

Vận tốc cấp liệu(X/Y/Z)

m/min

30/30/30

Tốc độ di chuyển nhanh(X/Y/Z)

m/min

48/48/48

Gia tốc(X/Y/Z)

m/s2

10/10/10

Kích thước ray dẫn hướng(X/Y/Z)

mm

35/35/35

Kích thước trục vít me(X/Y/Z)

∮* incline

32/32/40

Vị trí chính xác (X/Y/Z)

mm

0.01/300

Độ chính xác(X/Y/Z)

mm

±0.005

Thông số

Kích thước(kèm thùng nước)

mm

2874*2575*2720

Trọng lượng(không kèm thùng nước)

Kg

4000

Hệ thống điều khiển

 

Mitsubishi  M80 or Siemens 828D 

 

未找到相應參數組,請於後臺屬性範本中添加
暂未实现,敬请期待
暂未实现,敬请期待