

1. Thiết kế tích hợp hoàn toàn tự phát triển, cho mức độ tích hợp thiết bị cao.
2. Lõi lọc thân thiện với môi trường, tuổi thọ dài, bảo đảm an toàn và tính bền vững.
3. Tùy chọn laser đỏ hoặc laser xanh lục để đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng.
4. Trang bị mô-đun giám sát thông minh để phát hiện theo thời gian thực vũng nóng chảy, hình thái bề mặt và chất lượng rải bột.
5. Trang bị xi lanh tạo hình cỡ nhỏ loại tiêu chuẩn và loại nhiệt độ cao, thuận tiện cho việc phát triển quy trình vật liệu mới.
6. Cho phép in không cần hoặc cần ít cấu trúc hỗ trợ, giúp vượt qua các giới hạn trong thiết kế.
In 3D
Machine Model | HANS M190/HANS M190G |
Main Unit Dimensions | 887×1370×2060mm |
Maximum Build Envelope | 190×200mm |
Dimensional Accuracy of Workpieces | <100mm,±0.05mm;>100mm,±0.1% |
Heating Temperature of Sintering Base Plate | ≤ 200°C |
Laser Power | 500W×1,red laser and green laser optional |
Laser Wavelength | Red laser:1060~1080nm |
Spot Diameter | 20-55μm |
Powder Layer Thickness | 0.02~0.2mm |
Scanning Speed | ≤10m/s |
Oxygen Content | ≤200PPM |
Powder Feeding Mode | Bottom Powder Feeding |
Shielding Gas | Nitrogen / Argon |
Net Weight (excluding accessories) | 800 Kg |
Power Supply | Red laser:AC 220V Ph/N/PE,50Hz、60Hz,40A |
Materials | Pure Copper, Copper Alloy, Stainless Steel, Titanium Alloy, Aluminum Alloy, Superalloy |