

1. Nguồn laser sợi quang:
(1) Chất lượng chùm tia vượt trội, điểm hội tụ nhỏ, khe cắt mảnh và độ chính xác cắt cao.
(2) Hiệu suất chuyển đổi quang điện cao khoảng 30%, tiêu thụ năng lượng thấp, không cần làm mát bằng nước.
(3) Tuổi thọ dài, hiệu năng ổn định, ít bảo trì, thậm chí có thể không cần bảo trì.
2. Đầu cắt và đường quang
(1) Hiệu năng cắt vượt trội, dễ tháo lắp và bảo trì.
(2) Trang bị hệ thống bám chiều cao đầu cắt, cho phép đầu cắt tự động tạo đường cắt chất lượng cao ngay cả khi phôi không bằng phẳng.
(3) Laser truyền qua sợi quang, đường quang được bịt kín tốt, giúp ngăn ngừa hiệu quả rò rỉ laser gây nguy cơ an toàn.
(4) Trang bị tia đỏ đồng trục, thuận tiện cho định vị ban đầu và xem trước.
3. Hệ thống định vị
(1) Trang bị hệ thống định vị CCD độ chính xác cao.
(2) Có chức năng bù định vị tự động, độ chính xác định vị cao hơn nhiều so với định vị bằng đồ gá thông thường.
4. Máy công cụ:
(1) Bệ gang có độ cứng tốt, độ ổn định cao và kết cấu nhỏ gọn.
(2) Trục Y được truyền động bằng cơ cấu vít me kép chính xác và động cơ servo kép, có thể vận hành với tốc độ cao và độ chính xác cao.
(3) Trục Z có thể nâng hạ đầu cắt nhanh chóng và chính xác.
(4) Trang bị thiết bị thổi khí áp suất cao đồng trục.
(5) Trang bị hệ thống hút bằng quạt.
(6) Trang bị máy tính công nghiệp và giao diện vận hành Windows, có thể nhập và chỉnh sửa nhiều loại đồ họa.
(7) Phần mềm cắt chuyên dụng do Han's Laser tự phát triển, chức năng mạnh và dễ vận hành.
Máy chủ yếu được sử dụng để cắt laser các tấm kim loại như tấm thép không gỉ, tấm thép cacbon thông thường, tấm nhôm, tấm niken, v.v.; không được sử dụng để gia công các vật chứa đã từng chứa vật liệu dễ cháy hoặc dễ nổ.
Mẫu máy | PD5050-HLR-150 |
Bước sóng laser | 1070 nm |
Công suất laser | 150 W |
Hành trình trục X/Y/Z | 500/500/100 mm (nếu trang bị CCD, vùng cắt sẽ giảm) |
Độ chính xác định vị lặp lại trục X/Y | ±0,02 mm |
Độ chính xác định vị lặp lại trục Z | ±0,02 mm |
Kích thước thiết bị: D × R × C | 1400 × 1400 × 2100 mm (tham khảo) |
Khối lượng máy | khoảng 1600 kg |
Yêu cầu nguồn điện (dao động < ±5%) | Một pha 220 V, 50 Hz, 50 A |
Tổng công suất máy | khoảng 5 kW |
Độ ẩm tương đối | <75% |
Nhiệt độ môi trường | 10–30 °C |